Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Pen-y-Bont FC
Xứ Wales
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
22
40
53
17
2
3
59
19
22
23
47
14
5
3
48
25
22
5
38
11
5
6
36
31
22
12
34
9
7
6
44
32
22
8
30
7
9
6
33
25
22
4
30
8
6
8
29
25
22
-3
28
6
10
6
33
36
22
-8
25
6
7
9
32
40
22
-9
24
6
6
10
30
39
22
-11
23
6
5
11
19
30
22
-14
21
5
6
11
34
48
22
-47
8
2
2
18
12
59
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











