Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC Penya d`Andorra
Angorra
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng loại Champions League | ![]() | 16 | 18 | 41 |
| 2Vòng loại Europa Conference League | ![]() | 17 | 26 | 38 |
| 3 | ![]() | 17 | 20 | 33 |
| 4 | ![]() | 17 | 20 | 31 |
| 5 | ![]() | 17 | 3 | 23 |
| 6 | ![]() | 17 | -17 | 18 |
| 7 | ![]() | 17 | -15 | 14 |
| 8 | ![]() | 17 | -27 | 13 |
| 9Trận play-off trụ hạng | ![]() | 17 | -28 | 4 |
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng








