Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Paris St.Germain
Pháp
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Vòng loại Champions League
4Europa League
5Vòng loại Europa Conference League
14
15
16
18Trận play-off trụ hạng
19Xuống hạng
20Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
38
54
86
26
8
4
90
36
38
25
71
21
8
9
63
38
38
25
69
20
9
9
65
40
38
42
66
20
6
12
82
40
38
16
66
20
7
11
52
36
38
17
63
17
12
9
60
43
38
14
62
17
11
10
62
48
38
15
61
17
11
10
66
51
38
7
55
15
10
13
55
48
38
0
55
14
13
11
48
48
38
-8
48
13
9
16
49
57
38
-1
46
11
13
14
43
44
38
-12
43
12
7
19
49
61
38
-11
41
10
11
17
44
55
38
-16
38
9
11
18
37
53
38
-28
36
8
12
18
35
63
38
-31
36
9
9
20
38
69
38
-35
32
7
11
20
42
77
38
-34
31
6
13
19
35
69
38
-39
31
6
13
19
52
91
OGC Nice
-1 Điểm
Olympique Lyon
-1 Điểm
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng



















