Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Lille OSC
Pháp
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Vòng loại Champions League
5Europa League
6Vòng loại Europa Conference League
10
12
13
14
15
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
27
38
63
20
3
4
61
23
27
30
59
19
2
6
54
24
27
19
49
15
4
8
54
35
27
12
47
14
5
8
41
29
27
8
47
14
5
8
42
34
28
7
47
13
8
7
45
38
27
9
46
14
4
9
47
38
28
12
43
12
7
9
46
34
28
4
37
10
7
11
39
35
27
-4
37
9
10
8
37
41
28
-6
36
10
6
12
35
41
27
-13
32
9
5
13
24
37
27
-11
31
7
10
10
32
43
27
-13
27
6
9
12
22
35
28
-22
27
7
6
15
33
55
27
-14
22
5
7
15
22
36
26
-21
17
4
5
17
24
45
27
-35
14
3
5
19
25
60
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng
các trận đấu trực tiếp

















