Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Olympiakos Nicosia
Đảo Síp
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
26
46
61
19
4
3
63
17
26
27
53
16
5
5
49
22
26
14
53
16
5
5
36
22
26
29
51
16
3
7
53
24
26
18
45
13
6
7
45
27
26
22
43
12
7
7
48
26
26
-8
34
10
4
12
23
31
26
-7
33
10
3
13
31
38
26
-10
32
7
11
8
23
33
26
-10
28
8
4
14
26
36
26
-15
28
6
10
10
22
37
26
-25
26
7
5
14
23
48
26
-19
23
7
2
17
25
44
26
-62
1
0
1
25
5
67
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng













