Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Chesterfield FC
Anh
Hạng 2
Bàn thắng
Bàn thắng
#
Cầu thủG
xG
+/-
1
L. Marsh
Tiền đạo
5
2.4
+2.6
2
L. Bonis
Tiền đạo
4
5.8
-1.8
3
J. Koroma
Tiền đạo
3
2.2
+0.8
4
D. Markanday
Tiền đạo
3
3.7
-0.7
5
L. Mandeville
Hàng tiền vệ
1
1.7
-0.7
6
J. Randall
Hàng tiền vệ
1
2.2
-1.2
7
K. Dyer
Hàng tiền vệ
0
0.1
-0.1
8
G. McEachran
Hàng tiền vệ
0
0.1
-0.1
9
F. Bryden
Forward
0
0.2
-0.2
10
R. Hutton
Hậu vệ
0
0.2
-0.2
10
R. Stirk
Hàng tiền vệ
0
0.2
-0.2
12
T. Naylor
Hàng tiền vệ
0
0.4
-0.4
13
K. McFadzean
Hậu vệ
0
0.4
-0.4
14
R. Sotiriou
Tiền đạo
0
0.6
-0.6
15
J. Simpson
Hậu vệ
0
0.7
-0.7
16
L. Gordon
Hậu vệ
0
0.9
-0.9
17
D. Duffy
Hàng tiền vệ
0
18
A. Pond
Hậu vệ
0
18
W. Grigg
Tiền đạo
0
20
D. Aņisjko
Forward
0
20
R. Lamptey
Hàng tiền vệ
0
22
A. Owolabi-Belewu
Defender
0
22
T. Pearce
Defender
0
24
J. Eccleston
Hậu vệ
0
25
R. Boot
Thủ môn
0