Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Burnley FC
Anh
Championship
Dẫn bóng thành công
Dẫn bóng thành công
#
Cầu thủpG
D
1
D. Satpaev
Tiền đạo
1.2
6
2
U. Raghouber
Hàng tiền vệ
0.9
8
3
L. Ramazani
Tiền đạo
0.9
7
4
Z. Amdouni
Tiền đạo
0.8
7
5
J. Larsen
Tiền đạo
0.7
6
6
M. Edwards
Tiền đạo
0.7
5
7
J. Laurent
Hàng tiền vệ
0.6
6
8
L. Pires
Hậu vệ
0.6
5
9
A. Ramsey
Hàng tiền vệ
0.6
4
10
M. Alleyne
Hậu vệ
0.5
5
11
A. Broja
Tiền đạo
0.5
4
12
B. Humphreys
Hậu vệ
0.5
1
12
Z. Flemming
Tiền đạo
0.5
1
14
I. Julio
Hậu vệ
0.3
2
14
M. Weiss
Thủ môn
0.3
2
16
K. Walker
Hậu vệ
0.2
2
17
C. Roberts
Hậu vệ
0.2
1
17
H. Mejbri
Hàng tiền vệ
0.2
1
17
H. Ekdal
Hậu vệ
0.2
1
20
A. Hountondji
Tiền đạo
0.0
0
20
A. Ahmedhodžić
Hậu vệ
0.0
0
20
G. Coudert
Thủ môn
0.0
0
20
J. Vardy
Tiền đạo
0.0
0
20
M. Trésor
Tiền đạo
0.0
0
20
O. Sonne
Hậu vệ
0.0
0
20
R. Hatate
Hàng tiền vệ
0.0
0
27
B. Amos
Thủ môn
0
27
E. Clark
Hàng tiền vệ
0
27
J. Worrall
Hậu vệ
0
27
L. Solé
Forward
0
27
S. Sambo
Hậu vệ
0