Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Mortagua
Bồ Đào Nha
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 18 | 21 | 43 |
| 2Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 18 | 18 | 35 |
| 3 | ![]() | 18 | 9 | 32 |
| 4 | ![]() | 18 | 2 | 32 |
| 5 | ![]() | 18 | 12 | 30 |
| 6 | ![]() | 18 | 8 | 28 |
| 7 | ![]() | 17 | 3 | 23 |
| 8 | ![]() | 18 | -4 | 21 |
| 9 | ![]() | 18 | -7 | 21 |
| 10Xuống hạng | ![]() | 19 | -2 | 21 |
| 11Xuống hạng | ![]() | 16 | -9 | 18 |
| 12Xuống hạng | Samora Correia | 18 | -13 | 14 |
| 13Xuống hạng | ![]() | 19 | -23 | 13 |
| 14Xuống hạng | ![]() | 19 | -15 | 13 |
Giai đoạn tiếp theo
Xuống hạng












