Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Monaco
Pháp
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Vòng loại Champions League
5Europa League
6Vòng loại Europa Conference League
10
11
13
14
15
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
25
32
57
18
3
4
54
22
25
27
56
18
2
5
48
21
25
19
46
14
4
7
52
33
25
13
46
14
4
7
40
27
25
7
43
12
7
6
42
35
25
6
41
12
5
8
38
32
25
6
40
12
4
9
43
37
25
9
36
10
6
9
40
31
25
0
36
10
6
9
34
34
25
-4
34
8
10
7
35
39
25
-7
32
9
5
11
23
30
25
4
31
8
7
10
33
29
25
-12
27
6
9
10
29
41
25
-12
26
6
8
11
20
32
25
-18
24
6
6
13
30
48
25
-16
19
4
7
14
19
35
25
-20
17
4
5
16
22
42
25
-34
13
3
4
18
22
56
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















