Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Kilmarnock FC
Scotland
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League) | ![]() | 33 | 78 | 92 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 33 | 47 | 79 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 33 | 0 | 53 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 33 | 7 | 48 |
| 5Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 33 | -3 | 44 |
| 6Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 33 | -11 | 44 |
| 7Trận play-off trụ hạng | ![]() | 33 | -19 | 42 |
| 8Trận play-off trụ hạng | ![]() | 33 | -4 | 37 |
| 9Trận play-off trụ hạng | ![]() | 33 | -20 | 33 |
| 10Trận play-off trụ hạng | ![]() | 33 | -22 | 31 |
| 11Trận play-off trụ hạng | ![]() | 33 | -29 | 31 |
| 12Trận play-off trụ hạng | ![]() | 33 | -24 | 27 |
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











