Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
KF Tirana
Albania
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) | ![]() | 25 | 14 | 48 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League | ![]() | 25 | 12 | 46 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League | ![]() | 25 | 11 | 45 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League | ![]() | 25 | 10 | 36 |
| 5 | ![]() | 25 | -4 | 36 |
| 6 | ![]() | 25 | 1 | 33 |
| 7 | ![]() | 25 | -4 | 26 |
| 8Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -12 | 23 |
| 9Xuống hạng | ![]() | 25 | -18 | 21 |
| 10Xuống hạng | ![]() | 25 | -10 | 20 |
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng









