Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
KAS Eupen
Bỉ
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
6Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
17Trận play-off trụ hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
34
51
77
24
5
5
78
27
34
35
72
21
9
4
72
37
34
36
64
18
10
6
72
36
34
17
63
19
6
9
55
38
34
26
62
18
8
8
56
30
34
9
54
15
9
10
55
46
34
-4
52
15
7
12
57
61
34
19
51
15
6
13
66
47
34
2
51
15
6
13
42
40
34
3
45
12
9
13
49
46
34
-11
41
10
11
13
47
58
34
-27
37
10
7
17
34
61
34
-5
37
9
10
15
43
48
34
-19
36
9
9
16
32
51
34
-24
32
8
8
18
37
61
34
-27
32
8
8
18
42
69
34
-38
28
8
4
22
30
68
34
-43
16
4
4
26
33
76
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















