Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
MFK Karvina
Cộng Hòa Séc
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League) | ![]() | 21 | 29 | 49 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 20 | 15 | 41 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League) Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 21 | 8 | 39 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 20 | 11 | 35 |
| 5Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 20 | 16 | 34 |
| 6Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 21 | 0 | 32 |
| 7Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 21 | 0 | 30 |
| 8Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 20 | 3 | 27 |
| 9Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 20 | 0 | 26 |
| 10Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 21 | -4 | 24 |
| 11Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -9 | 22 |
| 12Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -10 | 20 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 21 | -11 | 18 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 21 | -18 | 18 |
| 15Trận play-off trụ hạng | ![]() | 21 | -14 | 16 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -16 | 14 |
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Giai đoạn tiếp theo
Trận play-off trụ hạng















