Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC Honka
Phần Lan
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
18
66
49
16
1
1
79
13
18
36
42
13
3
2
54
18
18
6
31
10
1
7
32
26
18
2
29
9
2
7
31
29
18
8
27
8
3
7
47
39
18
1
25
7
4
7
37
36
18
-2
23
7
2
9
41
43
18
-4
22
7
1
10
37
41
18
-54
6
1
3
14
13
67
18
-59
5
1
2
15
18
77
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng








