Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
HJK Helsinki
Phần Lan
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
15
12
30
8
6
1
27
15
15
11
30
8
6
1
23
12
15
11
27
7
6
2
22
11
15
2
26
8
2
5
20
18
15
6
22
6
4
5
25
19
15
3
22
6
4
5
23
20
15
3
22
6
4
5
19
16
15
3
19
5
4
6
18
15
15
-4
16
4
4
7
25
29
15
-5
14
3
5
7
18
23
15
-17
11
2
5
8
15
32
15
-25
4
0
4
11
8
33
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











