Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
KAA Gent
Bỉ
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League) | ![]() | 25 | 27 | 53 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 25 | 12 | 51 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League) Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 25 | 17 | 50 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 25 | 0 | 37 |
| 5Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 25 | 4 | 36 |
| 6Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 25 | 3 | 36 |
| 7Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 25 | -1 | 35 |
| 8Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 25 | 1 | 33 |
| 9Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 25 | -12 | 31 |
| 10Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 25 | -5 | 31 |
| 11Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 25 | 0 | 30 |
| 12Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 25 | -4 | 29 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -8 | 28 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -7 | 25 |
| 15Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -7 | 24 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -20 | 17 |
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng















