Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Genoa CFC U20
Ý
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 20 | 44 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 15 | 43 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 10 | 43 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 12 | 41 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 1 | 38 |
| 6Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 26 | 7 | 38 |
| 7 | ![]() | 25 | 4 | 37 |
| 8 | ![]() | 25 | 0 | 37 |
| 9 | ![]() | 25 | 2 | 35 |
| 10 | ![]() | 25 | 1 | 35 |
| 11 | ![]() | 25 | 4 | 34 |
| 12 | ![]() | 25 | 0 | 34 |
| 13 | ![]() | 25 | -4 | 34 |
| 14 | ![]() | 25 | 1 | 32 |
| 15 | ![]() | 25 | -9 | 31 |
| 16 | ![]() | 25 | -7 | 29 |
| 17Trận play-off trụ hạng | ![]() | 26 | -15 | 25 |
| 18Trận play-off trụ hạng | ![]() | 26 | -13 | 24 |
| 19Xuống hạng | ![]() | 25 | -11 | 23 |
| 20Xuống hạng | ![]() | 26 | -18 | 19 |
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng



















