Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FK Radnik Surdulica
Serbia
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) | ![]() | 23 | 50 | 54 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 23 | 28 | 53 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 24 | 20 | 49 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 24 | 0 | 39 |
| 5Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 24 | 3 | 38 |
| 6Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 24 | 1 | 32 |
| 7Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 23 | -2 | 31 |
| 8Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 24 | -2 | 30 |
| 9Trận play-off trụ hạng | ![]() | 23 | -3 | 30 |
| 10Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -1 | 29 |
| 11Trận play-off trụ hạng | ![]() | 23 | -5 | 28 |
| 12Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -16 | 28 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 23 | -16 | 26 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 23 | -10 | 25 |
| 15Trận play-off trụ hạng | ![]() | 23 | -18 | 16 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -29 | 12 |
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Trận play-off trụ hạng















