Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC Seoul
Hàn Quốc
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
5
8
13
4
1
0
11
3
6
3
11
3
2
1
8
5
5
3
10
3
1
1
7
4
6
1
9
2
3
1
4
3
6
-2
7
2
1
3
8
10
6
0
6
1
3
2
6
6
6
0
6
1
3
2
6
6
6
-1
6
1
3
2
6
7
6
-1
6
1
3
2
5
6
6
-7
6
1
3
2
4
11
6
-1
5
0
5
1
5
6
6
-3
5
1
2
3
4
7
Kết quả Cúp [hành động] thêm 1 vị trí tại AFC Champions League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
Trận play-off trụ hạng











