Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC Sion
Thụy Sỹ
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) | ![]() | 25 | 29 | 58 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) | ![]() | 26 | 19 | 47 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League) | ![]() | 25 | 11 | 43 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League | ![]() | 25 | 7 | 40 |
| 5Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 25 | 7 | 37 |
| 6Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 25 | 2 | 36 |
| 7Trận play-off trụ hạng | ![]() | 26 | -11 | 31 |
| 8Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | 1 | 30 |
| 9Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -2 | 30 |
| 10Trận play-off trụ hạng | ![]() | 26 | -7 | 28 |
| 11Trận play-off trụ hạng | ![]() | 26 | -13 | 21 |
| 12Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -43 | 14 |
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











