Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Pohang Steelers
Hàn Quốc
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
33
20
67
20
7
6
56
36
33
13
58
15
13
5
48
35
33
15
54
15
9
9
45
30
33
8
49
14
7
12
39
31
33
2
49
12
13
8
38
36
33
1
48
12
12
9
38
37
33
13
47
12
11
10
55
42
33
-3
45
11
12
10
49
52
33
-6
35
9
8
16
39
45
33
-28
31
8
7
18
37
65
33
-13
26
4
14
15
25
38
33
-22
25
6
7
20
29
51
Kết quả Cúp [hành động] thêm 1 vị trí tại AFC Champions League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
Trận play-off trụ hạng











