FC Midtjylland
Đan Mạch
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
22
20
48
15
3
4
43
23
22
24
47
14
5
3
44
20
22
22
45
14
3
5
45
23
22
14
37
10
7
5
35
21
22
5
36
9
9
4
26
21
22
-4
27
8
3
11
28
32
22
-7
24
6
6
10
25
32
22
-12
23
6
5
11
27
39
22
-13
23
6
5
11
24
37
22
-14
23
5
8
9
23
37
22
-7
19
4
7
11
19
26
22
-28
11
2
5
15
17
45
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng











