Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Metaloglobus Bucuresti
Romani
#
Đội
1Vòng loaại play-off Europa Conference League
2Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Xuống hạng
10Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
3
4
28
2
0
1
8
4
3
0
27
1
1
1
3
3
3
-1
27
2
0
1
6
7
3
0
24
1
0
2
5
5
3
1
23
1
1
1
3
2
2
1
20
1
1
0
4
3
3
1
19
2
0
1
5
4
2
-3
16
0
0
2
0
3
3
0
15
1
0
2
5
5
3
-3
10
1
1
1
2
5
FC UTA Arad
22 Điểm
Fotbal Club FCSB
23 Điểm
FC Botosani
21 Điểm
ASC Otelul Galati
21 Điểm
FC Viitorul Constanta
19 Điểm
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
16 Điểm
FC Unirea 2004 Slobozia
13 Điểm
FC Petrolul Ploiesti
16 Điểm
AFC Hermannstadt
12 Điểm
Metaloglobus Bucuresti
6 Điểm
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng









