Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
1. FC Heidenheim
Đức
Bundesliga
Dẫn bóng thành công
Dẫn bóng thành công
#
Cầu thủpG
D
1
L. Scienza
Hàng tiền vệ
1.5
3
2
H. Behrens
Hàng tiền vệ
0.9
15
3
A. Beck
Hàng tiền vệ
0.8
18
4
A. Ibrahimovic
Hàng tiền vệ
0.7
23
5
B. Zivzivadze
Tiền đạo
0.7
13
6
M. Pieringer
Tiền đạo
0.6
16
7
M. Honsak
Tiền đạo
0.6
15
8
E. Dinkçi
Tiền đạo
0.6
9
9
C. Conteh
Tiền đạo
0.6
5
10
O. Traore
Hậu vệ
0.5
13
11
N. Dorsch
Hàng tiền vệ
0.4
12
12
J. Schoppner
Hàng tiền vệ
0.4
11
13
T. Keller
Hàng tiền vệ
0.3
1
14
B. Gimber
Hậu vệ
0.2
5
14
J. Niehues
Hàng tiền vệ
0.2
5
16
S. Conteh
Tiền đạo
0.2
3
17
L. Stergiou
Hậu vệ
0.2
1
18
P. Mainka
Hậu vệ
0.1
4
19
M. Busch
Hậu vệ
0.1
3
20
J. Fohrenbach
Hậu vệ
0.1
2
21
S. Schimmer
Tiền đạo
0.0
1
22
A. Kolle
Hậu vệ
0.0
0
22
D. Ramaj
Thủ môn
0.0
0
22
F. Feller
Thủ môn
0.0
0
22
L. Paqarada
Hậu vệ
0.0
0
22
L. Kerber
Hàng tiền vệ
0.0
0
22
M. Kaufmann
Tiền đạo
0.0
0
22
T. Siersleben
Hậu vệ
0.0
0
22
T. Weigel
Tiền đạo
0.0
0
22
Y. Wagner
Tiền đạo
0.0
0
31
K. Müller
Thủ môn
0
31
N. Rothweiler
Hàng tiền vệ
0
31
P. Tschernuth
Thủ môn
0