Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Fotbal Club FCSB
Romani
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng loại Champions League | ![]() | 10 | 9 | 53 |
| 2Vòng loại Europa Conference League | ![]() | 10 | 0 | 46 |
| 3Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 10 | -3 | 42 |
| 4 | ![]() | 10 | 1 | 40 |
| 5 | ![]() | 10 | -3 | 38 |
| 6 | ![]() | 10 | -4 | 29 |
FC Viitorul Constanta32 Điểm
Fotbal Club FCSB29 Điểm
FC CFR 1907 Cluj32 Điểm
CS Universitatea Craiova27 Điểm
Rapid Bucuresti 192326 Điểm
ACS Sepsi OSK Sfantu Gheorghe21 Điểm
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa Conference League
Vòng loaại play-off Europa Conference League





