Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC Famalicão
Bồ Đào Nha
#
Đội
1Champions League
2Vòng loại Champions League
3Vòng loại Europa League
4Vòng loại Europa Conference League
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
32
49
85
27
4
1
64
15
32
47
76
22
10
0
69
22
31
55
73
22
7
2
77
22
31
28
56
16
8
7
59
31
32
12
52
14
10
8
41
29
31
14
49
13
10
8
46
32
32
-10
42
12
6
14
37
47
31
-5
42
12
6
13
38
43
32
-16
38
10
8
14
34
50
31
-1
37
10
7
14
51
52
32
-21
36
10
6
16
41
62
31
-19
34
8
10
13
33
52
32
-10
33
8
9
15
30
40
32
-8
31
8
7
17
35
43
32
-18
28
6
10
16
36
54
31
-26
26
5
11
15
29
55
31
-29
22
4
10
17
23
52
32
-42
17
2
11
19
24
66
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng
các trận đấu trực tiếp

















