Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Estoril Praia
Bồ Đào Nha
#
Đội
1Champions League
2Vòng loại Champions League
3Vòng loại Europa League
4Vòng loại Europa Conference League
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
28
43
73
23
4
1
56
13
27
55
68
21
5
1
72
17
28
41
66
19
9
0
59
18
27
27
49
14
7
6
54
27
28
11
46
13
7
8
35
24
28
14
45
12
9
7
42
28
28
3
37
10
7
11
50
47
28
-9
35
10
5
13
31
40
28
-8
35
10
5
13
34
42
28
-20
32
9
5
14
37
57
28
-17
32
8
8
12
29
46
28
-19
30
7
9
12
29
48
28
-14
28
6
10
12
33
47
28
-9
28
7
7
14
26
35
28
-8
25
6
7
15
31
39
27
-22
25
5
10
12
27
49
27
-25
20
4
8
15
19
44
28
-43
11
1
8
19
18
61
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















