FC Dynamo Kiev
Crimea
#
Đội
15
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
30
39
71
22
5
3
63
24
30
44
69
22
3
5
72
28
30
21
57
17
6
7
51
30
30
13
52
14
10
6
40
27
30
9
50
14
8
8
39
30
30
13
49
12
13
5
44
31
30
-3
41
11
8
11
31
34
30
-8
34
8
10
12
30
38
30
-16
33
9
6
15
30
46
30
-8
32
7
11
12
29
37
30
-9
32
7
11
12
22
31
30
-9
32
10
2
18
38
47
30
-15
28
6
10
14
31
46
30
-23
26
5
11
14
18
41
30
-23
25
5
10
15
27
50
30
-25
23
5
8
17
32
57
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Champions League
Vòng loại Europa League
Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng















