Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Cynthialbalonga
Ý
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi | ![]() | 23 | 33 | 57 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 23 | 16 | 46 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 23 | 7 | 37 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 23 | 5 | 37 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 23 | 11 | 35 |
| 6 | ![]() | 23 | 1 | 34 |
| 7 | ![]() | 23 | 3 | 32 |
| 8 | ![]() | 23 | -2 | 31 |
| 9 | ![]() | 23 | 3 | 31 |
| 10 | ![]() | 23 | 0 | 31 |
| 11 | ![]() | 23 | -8 | 30 |
| 12 | ![]() | 23 | -5 | 30 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 23 | 1 | 29 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 23 | -8 | 29 |
| 15Trận play-off trụ hạng | ![]() | 23 | -12 | 22 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 23 | -8 | 20 |
| 17Xuống hạng | ![]() | 23 | -13 | 19 |
| 18Xuống hạng | ![]() | 23 | -24 | 14 |
Khuyến mãi
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















