Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Cynthialbalonga
Ý
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi | ![]() | 24 | 34 | 60 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 21 | 49 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 23 | 7 | 37 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 23 | 5 | 37 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 23 | 11 | 35 |
| 6 | ![]() | 24 | -4 | 34 |
| 7 | ![]() | 24 | 2 | 34 |
| 8 | ![]() | 24 | 2 | 32 |
| 9 | ![]() | 24 | -6 | 32 |
| 10 | ![]() | 23 | -2 | 31 |
| 11 | ![]() | 24 | 2 | 31 |
| 12 | ![]() | 23 | -8 | 30 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -7 | 30 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 23 | 1 | 29 |
| 15Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -7 | 23 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -13 | 22 |
| 17Xuống hạng | ![]() | 24 | -15 | 19 |
| 18Xuống hạng | ![]() | 24 | -23 | 17 |
Khuyến mãi
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















