Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FK Cukaricki Belgrade
Serbia
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Vòng play-off tranh chức vô địch
8Vòng play-off tranh chức vô địch
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
15Trận play-off trụ hạng
16Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
24
53
57
18
3
3
72
19
24
25
53
17
2
5
55
30
24
20
49
15
4
5
44
24
24
0
39
11
6
7
31
31
24
3
38
11
5
8
29
26
24
1
32
9
5
10
30
29
24
-2
32
8
8
8
31
33
24
-3
31
8
7
9
35
38
24
-2
30
8
6
10
30
32
24
-1
29
8
5
11
30
31
24
-5
29
7
8
9
22
27
24
-16
28
8
4
12
27
43
24
-16
27
6
9
9
18
34
24
-10
26
6
8
10
24
34
24
-18
17
3
8
13
27
45
24
-29
12
2
6
16
21
50
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Trận play-off trụ hạng















