Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC CSKA 1948 Sofia
Bungary
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
6Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
15Trận play-off trụ hạng
16Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
22
38
53
17
2
3
52
14
23
10
43
13
4
6
35
25
22
24
43
12
7
3
41
17
22
16
40
11
7
4
33
17
23
10
36
9
9
5
27
17
22
0
34
8
10
4
24
24
23
1
31
8
7
8
24
23
23
-4
28
7
7
9
24
28
23
-3
28
6
10
7
16
19
21
1
27
6
9
6
24
23
23
-6
26
7
5
11
27
33
23
-11
22
6
4
13
19
30
23
-13
20
3
11
9
21
34
23
-17
19
3
10
10
17
34
21
-24
18
5
3
13
20
44
23
-22
16
3
7
13
14
36
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
các trận đấu trực tiếp















