Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
CSC Dumbravita
Romani
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 17 | 19 | 43 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 18 | 11 | 39 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 18 | 18 | 38 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 18 | 12 | 36 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 18 | 16 | 33 |
| 6Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 18 | 16 | 33 |
| 7Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | 13 | 32 |
| 8Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | 5 | 30 |
| 9Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | 10 | 29 |
| 10Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | 1 | 28 |
| 11Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | 0 | 26 |
| 12Trận play-off trụ hạng | ![]() | 17 | 7 | 24 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | 1 | 24 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | 0 | 23 |
| 15Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | -4 | 19 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | -10 | 18 |
| 17Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | -17 | 18 |
| 18Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | -3 | 16 |
| 19Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | -17 | 12 |
| 20Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | -19 | 11 |
| 21Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | -26 | 10 |
| 22Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | -33 | 10 |
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng





















