Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Cruz Azul
Mexico
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Giai đoạn tiếp theo Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho CONCACAF Champions League) | ![]() | 17 | 25 | 37 |
| 2Giai đoạn tiếp theo Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho CONCACAF Champions League) | ![]() | 17 | 19 | 36 |
| 3Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 17 | 12 | 35 |
| 4Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 17 | 15 | 34 |
| 5Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 17 | 4 | 31 |
| 6Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 17 | 7 | 29 |
| 7Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 17 | 6 | 24 |
| 8Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 17 | -1 | 23 |
| 9Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 17 | 0 | 22 |
| 10Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 17 | -1 | 21 |
| 11 | ![]() | 17 | -6 | 20 |
| 12 | ![]() | 17 | -10 | 20 |
| 13 | ![]() | 17 | -8 | 17 |
| 14 | ![]() | 17 | -11 | 17 |
| 15 | ![]() | 17 | -4 | 16 |
| 16 | ![]() | 17 | -9 | 14 |
| 17 | ![]() | 17 | -17 | 13 |
| 18 | ![]() | 17 | -21 | 12 |
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung tại Copa Libertadores
Giai đoạn tiếp theo
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho CONCACAF Champions League)

















