Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Crusaders FC
Bắc Ireland
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
33
38
73
22
7
4
60
22
33
33
69
21
6
6
63
30
33
31
65
20
5
8
62
31
33
32
62
18
8
7
56
24
33
1
47
13
8
12
49
48
33
-18
46
15
1
17
40
58
33
-2
43
12
7
14
49
51
33
-19
36
10
6
17
38
57
33
-21
36
11
3
19
36
57
33
-11
34
9
7
17
39
50
33
-34
26
7
5
21
38
72
33
-30
25
8
1
24
33
63
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











