Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Schaerbeek-Evere
Bỉ
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 22 | 29 | 47 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 22 | 26 | 47 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 22 | 25 | 44 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 22 | 10 | 36 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 22 | 3 | 36 |
| 6Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 22 | -7 | 31 |
| 7Trận play-off trụ hạng | ![]() | 22 | -2 | 30 |
| 8Trận play-off trụ hạng | ![]() | 22 | -13 | 26 |
| 9Trận play-off trụ hạng | ![]() | 22 | -9 | 24 |
| 10Trận play-off trụ hạng | ![]() | 22 | -20 | 16 |
| 11Trận play-off trụ hạng | ![]() | 22 | -20 | 16 |
| 12Trận play-off trụ hạng | ![]() | 22 | -22 | 15 |
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng











