Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Estrela da Amadora
Bồ Đào Nha
#
Đội
1Champions League
2Vòng loại Champions League
3Vòng loại Europa League
4Vòng loại Europa Conference League
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
29
45
76
24
4
1
59
14
28
56
71
22
5
1
73
17
29
43
69
20
9
0
61
18
28
28
52
15
7
6
55
27
29
11
47
13
8
8
36
25
28
14
45
12
9
7
42
28
29
1
37
10
7
12
51
50
29
-9
36
10
6
13
32
41
29
-8
36
10
6
13
35
43
29
-15
35
9
8
12
32
47
29
-17
33
8
9
12
31
48
29
-21
32
9
5
15
37
58
29
-15
28
6
10
13
33
48
29
-11
28
7
7
15
26
37
29
-10
25
6
7
16
31
41
28
-24
25
5
10
13
28
52
27
-25
20
4
8
15
19
44
29
-43
12
1
9
19
19
62
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















