Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
CD Basconia
Tây Ban Nha
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi | ![]() | 24 | 20 | 50 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 13 | 43 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 12 | 42 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 14 | 41 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 23 | 6 | 38 |
| 6 | ![]() | 23 | 20 | 37 |
| 7 | ![]() | 23 | 2 | 37 |
| 8 | ![]() | 24 | 9 | 34 |
| 9 | ![]() | 24 | 1 | 33 |
| 10 | ![]() | 24 | -5 | 32 |
| 11 | ![]() | 24 | 2 | 30 |
| 12 | ![]() | 23 | -5 | 29 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -10 | 27 |
| 14Xuống hạng | ![]() | 23 | -11 | 26 |
| 15Xuống hạng | ![]() | 23 | -13 | 26 |
| 16Xuống hạng | ![]() | 23 | -5 | 21 |
| 17Xuống hạng | ![]() | 24 | -27 | 16 |
| 18Xuống hạng | ![]() | 23 | -23 | 14 |
Khuyến mãi
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















