Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FCB Magpies
Gibraltar
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng loại Europa Conference League
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
21
64
56
18
2
1
77
13
21
73
55
18
1
2
83
10
22
31
46
15
1
6
55
24
22
26
46
15
1
6
43
17
21
14
38
12
2
7
46
32
22
1
34
10
4
8
34
33
22
-10
27
8
3
11
25
35
21
-23
22
7
1
13
31
54
22
-51
17
5
2
15
28
79
22
-30
14
3
5
14
15
45
22
-39
12
3
3
16
18
57
22
-56
8
1
5
16
10
66
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng loại Europa Conference League











