Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Bournemouth
Anh
Ngoại hạng Anh
Dẫn bóng thành công
Dẫn bóng thành công
#
ĐộipG
D
1
Manchester City
Anh
10.8
387
2
Tottenham
Anh
9.3
334
3
Liverpool
Anh
7.9
294
4
Bournemouth
Anh
7.8
281
5
Nottingham Forest
Anh
7.4
275
6
Chelsea
Anh
7.3
261
7
Brighton & Hove Albion
Anh
7.2
265
8
Arsenal FC
Anh
7.1
257
9
Wolverhampton Wanderers
Anh
6.9
254
10
Newcastle United
Anh
6.9
250
11
West Ham United
Anh
6.8
246
12
Everton FC
Anh
6.6
243
13
Brentford FC
Anh
6.4
237
14
Manchester United
Anh
6.4
236
15
Aston Villa
Anh
6.3
234
16
Fulham
Anh
6.0
222
17
Leeds United
Anh
5.5
204
18
Sunderland
Anh
5.5
203
19
Burnley FC
Anh
5.1
183
20
Crystal Palace
Anh
4.0
147