Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Bayern Munich
Đức
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Champions League
5Champions League
6Europa League
7Europa League
8Vòng loại Europa Conference League
10
11
13
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
34
65
90
28
6
0
89
24
34
39
73
23
4
7
78
39
34
49
72
23
3
8
94
45
34
38
65
19
8
7
77
39
34
25
63
18
9
7
68
43
34
1
47
11
14
9
51
50
34
0
46
13
7
14
66
66
34
-5
42
10
12
12
50
55
34
-6
42
11
9
14
48
54
34
-13
42
11
9
14
45
58
34
-10
39
10
9
15
50
60
34
-15
37
10
7
17
41
56
34
-12
35
7
14
13
39
51
34
-11
34
7
13
14
56
67
34
-25
33
9
6
19
33
58
34
-32
33
7
12
15
42
74
34
-32
27
5
12
17
28
60
34
-56
17
3
8
23
30
86
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















