FC Basel 1893
Thụy Sỹ
#
Đội
10
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
36
52
74
21
11
4
82
30
36
5
58
14
16
6
53
48
36
12
57
15
12
9
59
47
36
4
50
13
11
12
56
52
36
1
47
11
14
11
51
50
36
14
45
11
12
13
66
52
36
-8
44
12
8
16
56
64
36
-14
44
10
14
12
41
55
36
-34
32
8
8
20
32
66
36
-32
31
7
10
19
41
73
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng









