Istanbul Basaksehir FK
Thổ Nhĩ Kỳ
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
38
66
102
33
3
2
92
26
38
68
99
31
6
1
99
31
38
19
67
21
4
13
69
50
38
14
61
18
7
13
57
43
38
-3
56
16
8
14
62
65
38
5
56
16
8
14
52
47
38
-7
54
14
12
12
47
54
38
3
52
12
16
10
53
50
38
-10
50
14
8
16
48
58
38
-5
49
12
13
13
44
49
38
-7
44
12
8
18
50
57
38
-7
44
10
14
14
54
61
38
-10
43
11
10
17
42
52
38
-13
42
11
12
15
44
57
38
-7
41
9
14
15
45
52
38
-13
41
9
14
15
40
53
38
-6
40
8
16
14
46
52
38
-3
40
10
10
18
49
52
38
-31
37
9
10
19
42
73
38
-53
16
4
7
27
27
80
Kayserispor
-3 Điểm
İstanbulspor AS
-3 Điểm
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Xuống hạng



















