Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Ballymena United
Bắc Ireland
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) | ![]() | 29 | 32 | 63 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League | ![]() | 30 | 32 | 61 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League | ![]() | 28 | 33 | 55 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 26 | 18 | 53 |
| 5Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 29 | -17 | 43 |
| 6Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 29 | -2 | 39 |
| 7Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | 1 | 34 |
| 8Trận play-off trụ hạng | ![]() | 29 | -14 | 32 |
| 9Trận play-off trụ hạng | ![]() | 27 | -15 | 31 |
| 10Trận play-off trụ hạng | ![]() | 28 | -10 | 28 |
| 11Trận play-off trụ hạng | ![]() | 28 | -23 | 25 |
| 12Trận play-off trụ hạng | ![]() | 28 | -35 | 15 |
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











