AZ Alkmaar
Hà Lan
#
Đội
16
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
34
51
82
25
7
2
81
30
34
49
75
23
6
5
89
40
34
48
69
20
9
5
86
38
34
33
67
20
7
7
68
35
34
39
64
18
10
6
66
27
34
23
59
17
8
9
60
37
34
5
54
15
9
10
55
50
34
-6
46
12
10
12
44
50
34
-14
41
11
8
15
50
64
34
-5
40
10
10
14
45
50
34
-10
40
10
10
14
46
56
34
-3
39
8
15
11
42
45
34
-23
36
10
6
18
39
62
34
-29
36
10
6
18
42
71
34
-39
32
9
5
20
32
71
34
-32
28
6
10
18
33
65
34
-43
19
5
4
25
26
69
34
-44
18
4
6
24
31
75
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















