Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Pineto Calcio
Ý
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi | ![]() | 20 | 22 | 46 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 13 | 42 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 19 | 37 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 6 | 32 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 2 | 28 |
| 6Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | -3 | 27 |
| 7Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 2 | 27 |
| 8Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 19 | 4 | 27 |
| 9Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | -1 | 27 |
| 10Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 1 | 27 |
| 11 | ![]() | 20 | 4 | 26 |
| 12 | ![]() | 20 | -4 | 25 |
| 13 | ![]() | 19 | -2 | 20 |
| 14 | ![]() | 20 | -3 | 20 |
| 15 | ![]() | 20 | -5 | 19 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -13 | 19 |
| 17Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -9 | 17 |
| 18Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -12 | 15 |
| 19Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -21 | 14 |
Campobasso FC-2 Điểm
Ternana Calcio-5 Điểm
Khuyến mãi
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng


















