Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC Arda Kardzhali
Bungary
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng loại Champions League | ![]() | 36 | 48 | 83 |
| 2Vòng loại Europa League | ![]() | 36 | 35 | 72 |
| 3Vòng loại Europa Conference League | ![]() | 36 | 14 | 59 |
| 4Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 36 | 13 | 58 |
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Vòng loaại play-off Europa Conference League



