Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
AL Shabab FC (KSA)
Ả Rập Saudi
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC | ![]() | 15 | 26 | 41 |
| 2Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC | ![]() | 15 | 25 | 34 |
| 3Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC | ![]() | 15 | 16 | 34 |
| 4 | ![]() | 15 | 11 | 34 |
| 5 | ![]() | 15 | 22 | 33 |
| 6 | ![]() | 15 | 10 | 27 |
| 7 | ![]() | 15 | 0 | 25 |
| 8 | ![]() | 15 | 13 | 24 |
| 9 | ![]() | 15 | -4 | 21 |
| 10 | ![]() | 15 | -4 | 20 |
| 11 | ![]() | 15 | -12 | 16 |
| 12 | ![]() | 15 | -14 | 14 |
| 13 | ![]() | 15 | -9 | 12 |
| 14 | ![]() | 16 | -11 | 12 |
| 15 | ![]() | 15 | -14 | 11 |
| 16Xuống hạng | ![]() | 15 | -20 | 9 |
| 17Xuống hạng | ![]() | 15 | -18 | 8 |
| 18Xuống hạng | ![]() | 16 | -17 | 4 |
Kết quả Cúp [hành động] thêm 1 vị trí tại AFC Champions League
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC
Xuống hạng

















