Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Al Hidd
Bahrain
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Cúp AFC | ![]() | 15 | 29 | 36 |
| 2 | ![]() | 14 | 16 | 33 |
| 3 | ![]() | 15 | 16 | 33 |
| 4 | ![]() | 14 | 4 | 23 |
| 5 | ![]() | 15 | -2 | 19 |
| 6 | ![]() | 15 | -1 | 18 |
| 7 | ![]() | 15 | -2 | 18 |
| 8 | ![]() | 14 | 3 | 18 |
| 9Trận play-off trụ hạng | ![]() | 15 | -10 | 15 |
| 10Trận play-off trụ hạng | ![]() | 14 | -7 | 15 |
| 11Xuống hạng | ![]() | 15 | -19 | 9 |
| 12Xuống hạng | ![]() | 15 | -27 | 7 |
Kết quả Cúp [hành động] thêm 1 vị trí trong vòng loại AFC Cup
Cúp AFC
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng











