Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
AL Fayha FC
Ả Rập Saudi
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC | ![]() | 14 | 25 | 38 |
| 2Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC | ![]() | 14 | 24 | 31 |
| 3Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC | ![]() | 13 | 15 | 31 |
| 4 | ![]() | 13 | 9 | 28 |
| 5 | ![]() | 13 | 13 | 27 |
| 6 | ![]() | 14 | 11 | 27 |
| 7 | ![]() | 14 | -1 | 22 |
| 8 | ![]() | 14 | 10 | 21 |
| 9 | ![]() | 13 | -2 | 20 |
| 10 | ![]() | 14 | -5 | 20 |
| 11 | ![]() | 14 | -8 | 16 |
| 12 | ![]() | 13 | -9 | 13 |
| 13 | ![]() | 14 | -8 | 12 |
| 14 | ![]() | 14 | -14 | 10 |
| 15 | ![]() | 14 | -17 | 9 |
| 16Xuống hạng | ![]() | 13 | -11 | 8 |
| 17Xuống hạng | ![]() | 14 | -15 | 8 |
| 18Xuống hạng | ![]() | 14 | -17 | 2 |
Kết quả Cúp [hành động] thêm 1 vị trí tại AFC Champions League
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC
Xuống hạng

















