Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
AL Fateh SC
Ả Rập Saudi
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC | ![]() | 21 | 37 | 53 |
| 2Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC | ![]() | 22 | 29 | 53 |
| 3Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC | ![]() | 21 | 35 | 52 |
| 4 | ![]() | 22 | 27 | 48 |
| 5 | ![]() | 22 | 14 | 40 |
| 6 | ![]() | 22 | -1 | 38 |
| 7 | ![]() | 21 | 10 | 37 |
| 8 | ![]() | 21 | -4 | 28 |
| 9 | ![]() | 21 | 7 | 27 |
| 10 | ![]() | 22 | -12 | 24 |
| 11 | ![]() | 22 | -12 | 24 |
| 12 | ![]() | 21 | -16 | 24 |
| 13 | ![]() | 22 | -9 | 22 |
| 14 | ![]() | 22 | -12 | 19 |
| 15 | ![]() | 22 | -20 | 16 |
| 16Xuống hạng | ![]() | 22 | -21 | 15 |
| 17Xuống hạng | ![]() | 22 | -27 | 11 |
| 18Xuống hạng | ![]() | 22 | -25 | 8 |
Kết quả Cúp [hành động] thêm 1 vị trí tại AFC Champions League
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC
Xuống hạng

















